Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

더위

deowi

더위가 · 더위를

cái nóng, thời tiết nóng

Ví dụ

올해 여름은 더위가 정말 심해요.

Mùa hè năm nay nóng khủng khiếp.

Thành phần từ

Danh từ từ 덥다 "nóng": ㅂ biến thành 우, thành 더위.

Bạn nên biết

더위를 타다 nghĩa là "chịu nóng kém"; 더위를 먹다 nghĩa là bị say nắng, ốm vì nóng.