불어요 · 불었어요 · 불 거예요 · 부세요 (ㄹ drops)
thổi (gió; bằng miệng)
Ví dụ
오늘은 바람이 많이 불어서 추워요.
Hôm nay gió thổi mạnh nên lạnh.
Thành phần từ
Dùng cho cả gió thổi lẫn người thổi: 촛불을 불다 "thổi nến".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn