Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

불다

bulda

불어요 · 불었어요 · 불 거예요 · 부세요 (ㄹ drops)

thổi (gió; bằng miệng)

Ví dụ

오늘은 바람이 많이 불어서 추워요.

Hôm nay gió thổi mạnh nên lạnh.

Thành phần từ

Dùng cho cả gió thổi lẫn người thổi: 촛불을 불다 "thổi nến".