Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

그치다

geuchida

그쳐요 · 그쳤어요 · 그칠 거예요 · 그친 (+noun)

tạnh, ngừng (mưa, tuyết, tiếng khóc)

Ví dụ

비가 그치면 같이 산책하러 가요.

Khi nào mưa tạnh thì mình cùng đi dạo nhé.

Thành phần từ

Dùng cho những thứ tự ngừng lại.

Bạn nên biết

그치다 dùng cho mưa, tuyết hoặc tiếng khóc; xe cộ hay máy móc dừng lại thì dùng 멈추다.