Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

개념적

gaenyeomjeok

개념적인 (+noun) · 개념적으로 · 개념적이에요

mang tính khái niệm

Ví dụ

이 책은 너무 개념적이어서 이해하기 어려워요.

Cuốn sách này mang tính khái niệm quá nên khó hiểu.

Thành phần từ

개 khái quát념 ý nghĩ적 mang tính

-적 biến danh từ thành từ mang nghĩa "mang tính": 개념적, 과학적, 경제적. Hán Việt: khái niệm — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Từ có -적 nối với danh từ bằng 인: 개념적인 설명 (lời giải thích mang tính khái niệm).