개념적인 (+noun) · 개념적으로 · 개념적이에요
mang tính khái niệm
Ví dụ
이 책은 너무 개념적이어서 이해하기 어려워요.
Cuốn sách này mang tính khái niệm quá nên khó hiểu.
Thành phần từ
개 khái quát+념 ý nghĩ+적 mang tính
-적 biến danh từ thành từ mang nghĩa "mang tính": 개념적, 과학적, 경제적. Hán Việt: khái niệm — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Từ có -적 nối với danh từ bằng 인: 개념적인 설명 (lời giải thích mang tính khái niệm).