Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

제자리걸음

jejarigeoreum [제자리거름]

제자리걸음이 · 제자리걸음을 · 제자리걸음하다

giậm chân tại chỗ, dậm chân tại chỗ, không tiến triển

Ví dụ

협상이 몇 달째 제자리걸음을 하고 있습니다.

Cuộc đàm phán đã giậm chân tại chỗ suốt mấy tháng nay.

Thành phần từ

제자리 (chỗ của mình) + 걸음 (bước): bước mà chẳng đi đến đâu. Tiếng Việt cũng nói "giậm chân tại chỗ".