제자리걸음이 · 제자리걸음을 · 제자리걸음하다
giậm chân tại chỗ, dậm chân tại chỗ, không tiến triển
Ví dụ
협상이 몇 달째 제자리걸음을 하고 있습니다.
Cuộc đàm phán đã giậm chân tại chỗ suốt mấy tháng nay.
Thành phần từ
제자리 (chỗ của mình) + 걸음 (bước): bước mà chẳng đi đến đâu. Tiếng Việt cũng nói "giậm chân tại chỗ".
Từ liên quan