개별 (+noun) · 개별적으로 (individually)
riêng lẻ, riêng biệt, từng cá nhân
Ví dụ
학생들과 개별 상담을 진행할 예정입니다.
Chúng tôi dự định tư vấn riêng cho từng học sinh.
Thành phần từ
개 từng cái+별 riêng biệt
Nghĩa đen là "từng cái riêng rẽ". Hán Việt: cá biệt — nhưng tiếng Việt "cá biệt" là ngoại lệ, đặc biệt (học sinh cá biệt), còn tiếng Hàn là "riêng từng người".
Từ liên quan