Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

개별

gaebyeol

개별 (+noun) · 개별적으로 (individually)

riêng lẻ, riêng biệt, từng cá nhân

Ví dụ

학생들과 개별 상담을 진행할 예정입니다.

Chúng tôi dự định tư vấn riêng cho từng học sinh.

Thành phần từ

개 từng cái별 riêng biệt

Nghĩa đen là "từng cái riêng rẽ". Hán Việt: cá biệt — nhưng tiếng Việt "cá biệt" là ngoại lệ, đặc biệt (học sinh cá biệt), còn tiếng Hàn là "riêng từng người".