Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

거리감

georigam

거리감이 · 거리감을

cảm giác xa cách, khoảng cách tình cảm

Ví dụ

그 친구와 오랜만에 만나니 거리감이 느껴졌어요.

Lâu rồi mới gặp lại bạn ấy, mình thấy có chút xa cách.

Thành phần từ

거 khoảng cách리 rời xa감 cảm giác

Nghĩa đen là "cảm giác về khoảng cách"; -감 = cảm giác: 책임감, 안정감. 距離 Hán Việt là "cự ly".