격차가 · 격차를
sự chênh lệch, khoảng cách
Ví dụ
도시와 농촌의 소득 격차가 점점 커지고 있습니다.
Chênh lệch thu nhập giữa thành thị và nông thôn ngày càng lớn.
Thành phần từ
격 cấp bậc+차 khác biệt
Nghĩa đen là "sự khác biệt về cấp bậc, mức độ".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
격차가 · 격차를
sự chênh lệch, khoảng cách
Ví dụ
도시와 농촌의 소득 격차가 점점 커지고 있습니다.
Chênh lệch thu nhập giữa thành thị và nông thôn ngày càng lớn.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "sự khác biệt về cấp bậc, mức độ".
Từ liên quan