간격이 · 간격을
khoảng cách, khoảng giãn cách
Ví dụ
이 버스는 10분 간격으로 정류장에 와요.
Xe buýt này cứ 10 phút lại đến trạm một chuyến.
Thành phần từ
간 giữa+격 ngăn cách
Nghĩa đen là "sự ngăn cách ở giữa" hai thứ. Hán Việt: gian cách — gần "giãn cách" trong tiếng Việt.
Bạn nên biết
N 간격으로 nghĩa là "cứ mỗi N" hoặc "cách nhau N": 1미터 간격으로 (cách nhau 1 mét).
Từ liên quan