Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

간격

gangyeok

간격이 · 간격을

khoảng cách, khoảng giãn cách

Ví dụ

이 버스는 10분 간격으로 정류장에 와요.

Xe buýt này cứ 10 phút lại đến trạm một chuyến.

Thành phần từ

간 giữa격 ngăn cách

Nghĩa đen là "sự ngăn cách ở giữa" hai thứ. Hán Việt: gian cách — gần "giãn cách" trong tiếng Việt.

Bạn nên biết

N 간격으로 nghĩa là "cứ mỗi N" hoặc "cách nhau N": 1미터 간격으로 (cách nhau 1 mét).