Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

피력하다

piryeokada [피려카다]

피력해요 · 피력했어요 · 피력할 거예요 · 피력하세요

bày tỏ, phát biểu (ý kiến) thẳng thắn

Ví dụ

그는 회의에서 자신의 의견을 솔직하게 피력했어요.

Anh ấy đã thẳng thắn bày tỏ ý kiến của mình trong cuộc họp.

Thành phần từ

피 mở ra력 dốc ra

Nghĩa đen là "mở ra và dốc hết" suy nghĩ của mình. Hán Việt: phi lịch.