피력해요 · 피력했어요 · 피력할 거예요 · 피력하세요
bày tỏ, phát biểu (ý kiến) thẳng thắn
Ví dụ
그는 회의에서 자신의 의견을 솔직하게 피력했어요.
Anh ấy đã thẳng thắn bày tỏ ý kiến của mình trong cuộc họp.
Thành phần từ
피 mở ra+력 dốc ra
Nghĩa đen là "mở ra và dốc hết" suy nghĩ của mình. Hán Việt: phi lịch.
Từ liên quan