모색해요 · 모색했어요 · 모색할 거예요 · 모색하세요
tìm kiếm, tìm tòi (phương án, giải pháp)
Ví dụ
정부는 실업 문제의 해결 방안을 모색하고 있습니다.
Chính phủ đang tìm kiếm giải pháp cho vấn đề thất nghiệp.
Thành phần từ
모 sờ, mò+색 tìm
Nghĩa đen là "sờ soạng và tìm", như mò đường trong bóng tối. Hán Việt: mô sách.
Bạn nên biết
Phát âm là [모새카다]; tân ngữ thường là 방법, 방안 hoặc 대책.
Từ liên quan