Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

모색하다

mosaekada [모새카다]

모색해요 · 모색했어요 · 모색할 거예요 · 모색하세요

tìm kiếm, tìm tòi (phương án, giải pháp)

Ví dụ

정부는 실업 문제의 해결 방안을 모색하고 있습니다.

Chính phủ đang tìm kiếm giải pháp cho vấn đề thất nghiệp.

Thành phần từ

모 sờ, mò색 tìm

Nghĩa đen là "sờ soạng và tìm", như mò đường trong bóng tối. Hán Việt: mô sách.

Bạn nên biết

Phát âm là [모새카다]; tân ngữ thường là 방법, 방안 hoặc 대책.