감성이 · 감성을
cảm xúc, sự nhạy cảm; (thẩm mỹ) cảm giác, "vibe"
Ví dụ
그 가수의 노래는 감성이 풍부해요.
Các bài hát của ca sĩ đó rất giàu cảm xúc.
Thành phần từ
감 cảm+성 tính
Nghĩa đen là "bản tính cảm xúc" — mặt tình cảm, đối lập với lý trí. Hán Việt: cảm tính.
Bạn nên biết
Cách dùng thời thượng: 감성 카페 là quán cà phê có không khí ấm cúng, "sống ảo" đẹp.
Từ liên quan