Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

감성

gamseong [감썽]

감성이 · 감성을

cảm xúc, sự nhạy cảm; (thẩm mỹ) cảm giác, "vibe"

Ví dụ

그 가수의 노래는 감성이 풍부해요.

Các bài hát của ca sĩ đó rất giàu cảm xúc.

Thành phần từ

감 cảm성 tính

Nghĩa đen là "bản tính cảm xúc" — mặt tình cảm, đối lập với lý trí. Hán Việt: cảm tính.

Bạn nên biết

Cách dùng thời thượng: 감성 카페 là quán cà phê có không khí ấm cúng, "sống ảo" đẹp.