Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

간교하다

gangyohada

간교해요 · 간교했어요 · 간교한 (+noun)

gian xảo, xảo quyệt, mưu mô

Ví dụ

그는 간교한 꾀로 순진한 사람들을 속였어요.

Hắn đã lừa những người cả tin bằng mưu kế gian xảo.

Thành phần từ

간 gian tà교 khéo léo

Nghĩa đen là “gian và khéo”. Hán Việt: gian xảo — giống hệt tiếng Việt.