Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

교활하다

gyohwalhada

교활해요 · 교활했어요 · 교활한 (+noun)

xảo quyệt, gian xảo, ranh mãnh

Ví dụ

동화 속 여우는 늘 교활한 동물로 나와요.

Trong truyện cổ tích, con cáo luôn là con vật xảo quyệt.

Thành phần từ

교 gian giảo활 trơn, ranh

Nghĩa đen là "gian giảo và trơn tuột". Hán Việt: giảo hoạt — giống tiếng Việt.