서성여요 · 서성였어요 · 서성일 거예요 · 서성이는 (+noun)
đi đi lại lại, quanh quẩn bồn chồn
Ví dụ
그는 결과를 기다리며 초조하게 복도를 서성였어요.
Anh ấy bồn chồn đi đi lại lại ngoài hành lang chờ kết quả.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
서성여요 · 서성였어요 · 서성일 거예요 · 서성이는 (+noun)
đi đi lại lại, quanh quẩn bồn chồn
Ví dụ
그는 결과를 기다리며 초조하게 복도를 서성였어요.
Anh ấy bồn chồn đi đi lại lại ngoài hành lang chờ kết quả.