일그러져요 · 일그러졌어요 · 일그러질 거예요 · 일그러진 (+noun)
méo mó, nhăn nhó, biến dạng
Ví dụ
넘어진 아이의 얼굴이 고통으로 일그러졌어요.
Gương mặt đứa trẻ bị ngã nhăn nhó vì đau.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
일그러져요 · 일그러졌어요 · 일그러질 거예요 · 일그러진 (+noun)
méo mó, nhăn nhó, biến dạng
Ví dụ
넘어진 아이의 얼굴이 고통으로 일그러졌어요.
Gương mặt đứa trẻ bị ngã nhăn nhó vì đau.
Từ liên quan