뒤척여요 · 뒤척였어요 · 뒤척일 거예요 · 뒤척이는 (+noun)
trằn trọc, trở mình; lục lọi
Ví dụ
걱정이 많아서 밤새 잠을 못 이루고 뒤척였어요.
Lo lắng nhiều quá nên tôi trằn trọc cả đêm không ngủ được.
Thành phần từ
Từ từ tượng hình 뒤척뒤척, lật qua lật lại.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
뒤척여요 · 뒤척였어요 · 뒤척일 거예요 · 뒤척이는 (+noun)
trằn trọc, trở mình; lục lọi
Ví dụ
걱정이 많아서 밤새 잠을 못 이루고 뒤척였어요.
Lo lắng nhiều quá nên tôi trằn trọc cả đêm không ngủ được.
Thành phần từ
Từ từ tượng hình 뒤척뒤척, lật qua lật lại.