Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

고색창연하다

gosaekchangyeonhada

고색창연해요 · 고색창연했어요 · 고색창연한 (+noun)

cổ kính, rêu phong, mang nét xưa cũ

Ví dụ

고색창연한 절이 산속에 조용히 자리하고 있어요.

Một ngôi chùa cổ kính lặng lẽ nằm giữa núi rừng.

Thành phần từ

고 xưa색 màu sắc창 xanh xám연 vẻ, như thế

Nghĩa đen là “màu xưa, xám xanh theo năm tháng”. Hán Việt: cổ sắc thương nhiên (tiếng Việt nói “cổ kính”, “rêu phong”).