고고해요 · 고고했어요 · 고고한 (+noun)
thanh cao, cao khiết và cô độc
Ví dụ
그는 평생 돈과 권력을 멀리하며 고고하게 살았어요.
Ông ấy cả đời sống thanh cao, tránh xa tiền bạc và quyền lực.
Thành phần từ
고 cô độc+고 cao
Nghĩa đen là “đơn độc mà cao” — đứng trên những bận tâm thế tục. Hán Việt: cô cao (tiếng Việt hay nói “thanh cao”).
Từ liên quan