Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

고고하다

gogohada

고고해요 · 고고했어요 · 고고한 (+noun)

thanh cao, cao khiết và cô độc

Ví dụ

그는 평생 돈과 권력을 멀리하며 고고하게 살았어요.

Ông ấy cả đời sống thanh cao, tránh xa tiền bạc và quyền lực.

Thành phần từ

고 cô độc고 cao

Nghĩa đen là “đơn độc mà cao” — đứng trên những bận tâm thế tục. Hán Việt: cô cao (tiếng Việt hay nói “thanh cao”).