Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

감미롭다

gammiropda [감미롭따]

감미로워요 · 감미로웠어요 · 감미로운 (+noun) (ㅂ irregular)

ngọt ngào, êm dịu (âm nhạc, giọng nói, bầu không khí)

Ví dụ

그 가수의 감미로운 목소리에 완전히 빠졌어요.

Tôi đã hoàn toàn mê mẩn giọng hát ngọt ngào của ca sĩ ấy.

Thành phần từ

감 ngọt미 đẹp

Nghĩa đen là “ngọt và đẹp”; -롭다 biến nó thành tính từ. Hán Việt: cam mỹ.

Bạn nên biết

Dùng cho âm nhạc, giọng nói và bầu không khí; với đồ ăn thì nói 달콤하다 hoặc 달다.