그만 + verb: 그만 먹어요 · 그만하세요
thôi, dừng (làm gì); lỡ, bất giác
Ví dụ
밤이 늦었으니까 이제 게임 그만하고 자세요.
Khuya rồi, giờ thôi chơi game đi ngủ đi.
Thành phần từ
Gốc của 그만두다 (bỏ, thôi) và 그만하다 (dừng lại).
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
그만 + verb: 그만 먹어요 · 그만하세요
thôi, dừng (làm gì); lỡ, bất giác
Ví dụ
밤이 늦었으니까 이제 게임 그만하고 자세요.
Khuya rồi, giờ thôi chơi game đi ngủ đi.
Thành phần từ
Gốc của 그만두다 (bỏ, thôi) và 그만하다 (dừng lại).
Từ liên quan