어디까지나 + N(이에요): 어디까지나 제 생각이에요 · 어디까지나 참고용
hoàn toàn chỉ là, suy cho cùng chỉ là
Ví dụ
이건 어디까지나 제 개인적인 의견이에요.
Đây hoàn toàn chỉ là ý kiến cá nhân của tôi.
Thành phần từ
어디 "đâu" + 까지 "đến" + -나 "bất cứ": "đến bất cứ đâu", xét về mọi mặt.
Bạn nên biết
Dùng để giới hạn hoặc làm mềm một phát ngôn: 어디까지나 농담이었어요 "Đó hoàn toàn chỉ là đùa thôi".
Từ liên quan