A. 그런가 하면 B. (a contrasting case or another example)
mặt khác, trong khi đó, ngược lại
Ví dụ
여름을 좋아하는 사람이 있어요. 그런가 하면 겨울만 기다리는 사람도 있죠.
Có người thích mùa hè. Ngược lại, cũng có người chỉ mong mùa đông.
Thành phần từ
그렇다 "như vậy" + -ㄴ가 "phải chăng" + 하면 "nếu nghĩ": "vừa tưởng là như thế thì…".
Bạn nên biết
Hơi trang trọng; hay gặp trong bài luận, tin tức và bài phát biểu để đưa ra một trường hợp đối lập hoặc một ví dụ khác.
Từ liên quan