Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2cụm từ

힘내세요

himnaeseyo

힘내 (casual) · 힘내요 · 힘내세요 (polite)

cố lên; cố gắng lên nhé; bạn làm được mà

Ví dụ

내일 시험이 있죠? 너무 걱정하지 말고 힘내세요!

Mai bạn thi phải không? Đừng lo quá, cố lên nhé!

Thành phần từ

힘 "sức" cộng 내다 "đưa ra": nghĩa đen là "hãy dốc sức".