힘내 (casual) · 힘내요 · 힘내세요 (polite)
cố lên; cố gắng lên nhé; bạn làm được mà
Ví dụ
내일 시험이 있죠? 너무 걱정하지 말고 힘내세요!
Mai bạn thi phải không? Đừng lo quá, cố lên nhé!
Thành phần từ
힘 "sức" cộng 내다 "đưa ra": nghĩa đen là "hãy dốc sức".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
힘내 (casual) · 힘내요 · 힘내세요 (polite)
cố lên; cố gắng lên nhé; bạn làm được mà
Ví dụ
내일 시험이 있죠? 너무 걱정하지 말고 힘내세요!
Mai bạn thi phải không? Đừng lo quá, cố lên nhé!
Thành phần từ
힘 "sức" cộng 내다 "đưa ra": nghĩa đen là "hãy dốc sức".
Từ liên quan