잘 부탁해 (casual) · 잘 부탁해요 (polite) · 잘 부탁드립니다 (formal)
rất mong được giúp đỡ; mong anh chị chiếu cố
Ví dụ
처음 뵙겠습니다. 앞으로 잘 부탁드립니다.
Rất vui được gặp anh chị. Từ nay mong mọi người giúp đỡ ạ.
Thành phần từ
부 giao+탁 gửi gắm
Nghĩa đen là "xin nhờ cậy anh chị" — xin thiện cảm khi bắt đầu một mối quan hệ mới.