Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2cụm từ

잘 부탁드립니다

jal butakdeurimnida [잘 부탁뜨림니다]

잘 부탁해 (casual) · 잘 부탁해요 (polite) · 잘 부탁드립니다 (formal)

rất mong được giúp đỡ; mong anh chị chiếu cố

Ví dụ

처음 뵙겠습니다. 앞으로 잘 부탁드립니다.

Rất vui được gặp anh chị. Từ nay mong mọi người giúp đỡ ạ.

Thành phần từ

부 giao탁 gửi gắm

Nghĩa đen là "xin nhờ cậy anh chị" — xin thiện cảm khi bắt đầu một mối quan hệ mới.