Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

식구

sikgu [식꾸]

식구가 · 식구를

người trong nhà, thành viên gia đình (sống chung)

Ví dụ

우리 집 식구는 모두 다섯 명이에요.

Nhà mình có tất cả năm người.

Thành phần từ

식 ăn구 miệng

Nghĩa đen là "miệng ăn" — những người cùng ăn chung dưới một mái nhà, giống "mấy miệng ăn" trong tiếng Việt. Hán Việt: thực khẩu (khác "thực phẩm").