식구가 · 식구를
người trong nhà, thành viên gia đình (sống chung)
Ví dụ
우리 집 식구는 모두 다섯 명이에요.
Nhà mình có tất cả năm người.
Thành phần từ
식 ăn+구 miệng
Nghĩa đen là "miệng ăn" — những người cùng ăn chung dưới một mái nhà, giống "mấy miệng ăn" trong tiếng Việt. Hán Việt: thực khẩu (khác "thực phẩm").
Từ liên quan