Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

가정

gajeong

가정이 · 가정을

gia đình, mái ấm

Ví dụ

그는 사랑이 많은 따뜻한 가정에서 자랐어요.

Anh ấy lớn lên trong một gia đình ấm áp đầy yêu thương.

Thành phần từ

가 nhà정 sân

Nghĩa đen là "nhà và sân". Hán Việt: gia đình — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Từ đồng âm: 가정 còn có nghĩa "giả định" (Hán Việt: giả định); trong ngữ cảnh gia đình thì nghĩa là mái ấm.