글쎄 (casual) · 글쎄요 (polite)
để xem…; tôi không chắc; ừm
Ví dụ
글쎄요, 그건 저도 잘 모르겠어요.
Ừm, chuyện đó mình cũng không rõ lắm.
Bạn nên biết
Cách nhẹ nhàng để ngập ngừng hoặc khéo léo không đồng ý mà không nói "không" trực tiếp.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
글쎄 (casual) · 글쎄요 (polite)
để xem…; tôi không chắc; ừm
Ví dụ
글쎄요, 그건 저도 잘 모르겠어요.
Ừm, chuyện đó mình cũng không rõ lắm.
Bạn nên biết
Cách nhẹ nhàng để ngập ngừng hoặc khéo léo không đồng ý mà không nói "không" trực tiếp.
Từ liên quan