타일러요 · 타일렀어요 · 타이를 거예요 · 타이르세요 (르 irregular)
khuyên nhủ, khuyên bảo nhẹ nhàng, bảo ban
Ví dụ
엄마는 우는 아이를 다정하게 타일렀어요.
Người mẹ dịu dàng khuyên nhủ đứa trẻ đang khóc.
Thành phần từ
Từ thuần Hàn chỉ việc khuyên bảo bình tĩnh, kiên nhẫn — nhẹ nhàng hơn nhiều so với 꾸짖다.
Bạn nên biết
Là động từ bất quy tắc 르 nên chia thành 타일러요, không phải 타이러요.
Từ liên quan