구차해요 · 구차했어요 · 구차한 (+noun)
(lời bào chữa) gượng gạo, mất thể diện; (cuộc sống) túng quẫn, khốn khổ
Ví dụ
이제 와서 그런 변명을 하는 건 너무 구차해요.
Bây giờ mới đưa ra lời bào chữa như thế thì thật mất thể diện.
Thành phần từ
구 tạm bợ+차 tạm thời
Nghĩa đen là "tạm bợ, chỉ cho qua lúc này" — thiếu phẩm giá. Hán Việt: cẩu thả — nhưng khác hẳn "cẩu thả" (ẩu, không cẩn thận) trong tiếng Việt.
Bạn nên biết
Cấu trúc hay gặp: 구차한 변명 "lời bào chữa gượng gạo".