Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

희석하다

huiseokada [히서카다]

희석해요 · 희석했어요 · 희석할 거예요 · 희석하세요

pha loãng; làm nhạt đi

Ví dụ

이 세제는 물에 희석해서 사용하세요.

Hãy pha loãng chất tẩy rửa này với nước trước khi dùng.

Thành phần từ

희 loãng석 hòa tan

Nghĩa đen là "làm loãng và hòa tan". Hán Việt: hi thích.

Bạn nên biết

Nghĩa bóng cũng phổ biến: 의미가 희석되다 "ý nghĩa bị nhạt đi".