Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

회귀하다

hoegwihada

회귀해요 · 회귀했어요 · 회귀할 거예요 · 회귀하세요

quay về (nguồn gốc), hồi quy

Ví dụ

연어는 알을 낳기 위해 태어난 강으로 회귀합니다.

Cá hồi quay về con sông nơi chúng sinh ra để đẻ trứng.

Thành phần từ

회 quay lại귀 trở về

Nghĩa đen là "quay về nhà" — như cá hồi bơi ngược dòng. Hán Việt: hồi quy.