Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

고착되다

gochakdoeda [고착뙤다]

고착돼요 · 고착됐어요 · 고착될 거예요 · 고착된 (+noun)

bị cố định, ăn sâu, bám rễ

Ví dụ

성 역할에 대한 고정관념이 사회에 고착되었습니다.

Định kiến về vai trò giới đã ăn sâu vào xã hội.

Thành phần từ

고 chắc착 dính

Nghĩa đen là "dính chặt". Hán Việt: cố trước.