Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

갈음하다

gareumhada [가름하다]

갈음해요 · 갈음했어요 · 갈음할 거예요 · 갈음하세요

thay cho, thay thế bằng

Ví dụ

간단한 소개로 오늘 인사말을 갈음하겠습니다.

Tôi xin dùng phần giới thiệu ngắn này thay cho lời chào hôm nay.

Thành phần từ

Từ 갈다 "thay, đổi" cộng đuôi danh từ -음.

Bạn nên biết

Đừng nhầm với 가름하다 "phân chia, phân định" — cả hai đều phát âm là [가름].