갈음해요 · 갈음했어요 · 갈음할 거예요 · 갈음하세요
thay cho, thay thế bằng
Ví dụ
간단한 소개로 오늘 인사말을 갈음하겠습니다.
Tôi xin dùng phần giới thiệu ngắn này thay cho lời chào hôm nay.
Thành phần từ
Từ 갈다 "thay, đổi" cộng đuôi danh từ -음.
Bạn nên biết
Đừng nhầm với 가름하다 "phân chia, phân định" — cả hai đều phát âm là [가름].
Từ liên quan