훼손해요 · 훼손했어요 · 훼손할 거예요 · 훼손하세요
làm hư hại, phá hoại; bôi nhọ (danh dự)
Ví dụ
문화재를 훼손하면 법에 따라 처벌을 받습니다.
Làm hư hại di sản văn hóa sẽ bị xử phạt theo pháp luật.
Thành phần từ
훼 hủy+손 tổn hại
Nghĩa đen là "hủy hoại và làm tổn hại". Hán Việt: hủy tổn.
Bạn nên biết
명예를 훼손하다 "bôi nhọ danh dự" — 명예 훼손 là thuật ngữ pháp lý cho tội phỉ báng.
Từ liên quan