Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

훼손하다

hwesonhada

훼손해요 · 훼손했어요 · 훼손할 거예요 · 훼손하세요

làm hư hại, phá hoại; bôi nhọ (danh dự)

Ví dụ

문화재를 훼손하면 법에 따라 처벌을 받습니다.

Làm hư hại di sản văn hóa sẽ bị xử phạt theo pháp luật.

Thành phần từ

훼 hủy손 tổn hại

Nghĩa đen là "hủy hoại và làm tổn hại". Hán Việt: hủy tổn.

Bạn nên biết

명예를 훼손하다 "bôi nhọ danh dự" — 명예 훼손 là thuật ngữ pháp lý cho tội phỉ báng.