Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

농도

nongdo

농도가 · 농도를

nồng độ

Ví dụ

오늘은 미세먼지 농도가 높아서 마스크를 써야 해요.

Hôm nay nồng độ bụi mịn cao nên phải đeo khẩu trang.

Thành phần từ

농 đậm đặc도 độ

Nghĩa đen là "mức độ đậm đặc". Hán Việt: nồng độ — giống hệt tiếng Việt.