농도가 · 농도를
nồng độ
Ví dụ
오늘은 미세먼지 농도가 높아서 마스크를 써야 해요.
Hôm nay nồng độ bụi mịn cao nên phải đeo khẩu trang.
Thành phần từ
농 đậm đặc+도 độ
Nghĩa đen là "mức độ đậm đặc". Hán Việt: nồng độ — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
농도가 · 농도를
nồng độ
Ví dụ
오늘은 미세먼지 농도가 높아서 마스크를 써야 해요.
Hôm nay nồng độ bụi mịn cao nên phải đeo khẩu trang.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "mức độ đậm đặc". Hán Việt: nồng độ — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan