Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

회고하다

hoegohada

회고해요 · 회고했어요 · 회고할 거예요 · 회고하세요

hồi tưởng, nhìn lại, nhớ lại

Ví dụ

그는 어린 시절을 회고하며 책을 썼어요.

Ông ấy viết sách hồi tưởng lại thời thơ ấu.

Thành phần từ

회 quay lại고 nhìn lại

Nghĩa đen là "quay lại nhìn". Hán Việt: hồi cố.