격하해요 · 격하했어요 · 격하할 거예요 · 격하하세요
hạ cấp, giáng cấp, hạ thấp địa vị
Ví dụ
정부는 그 기관의 지위를 격하했습니다.
Chính phủ đã hạ cấp địa vị của cơ quan đó.
Thành phần từ
격 cấp bậc+하 hạ
Nghĩa đen là "hạ cấp bậc". Hán Việt: cách hạ.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
격하해요 · 격하했어요 · 격하할 거예요 · 격하하세요
hạ cấp, giáng cấp, hạ thấp địa vị
Ví dụ
정부는 그 기관의 지위를 격하했습니다.
Chính phủ đã hạ cấp địa vị của cơ quan đó.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "hạ cấp bậc". Hán Việt: cách hạ.
Từ liên quan