Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

격하하다

gyeokahada [겨카하다]

격하해요 · 격하했어요 · 격하할 거예요 · 격하하세요

hạ cấp, giáng cấp, hạ thấp địa vị

Ví dụ

정부는 그 기관의 지위를 격하했습니다.

Chính phủ đã hạ cấp địa vị của cơ quan đó.

Thành phần từ

격 cấp bậc하 hạ

Nghĩa đen là "hạ cấp bậc". Hán Việt: cách hạ.