Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

결부하다

gyeolbuhada

결부해요 · 결부했어요 · 결부할 거예요 · 결부하세요

gắn với, liên hệ với, móc nối

Ví dụ

그 사건을 정치 문제와 결부해서 생각하면 안 돼요.

Không nên gắn sự việc đó với vấn đề chính trị.

Thành phần từ

결 buộc부 gắn

Nghĩa đen là "buộc và gắn vào". Hán Việt: kết phó.