결부해요 · 결부했어요 · 결부할 거예요 · 결부하세요
gắn với, liên hệ với, móc nối
Ví dụ
그 사건을 정치 문제와 결부해서 생각하면 안 돼요.
Không nên gắn sự việc đó với vấn đề chính trị.
Thành phần từ
결 buộc+부 gắn
Nghĩa đen là "buộc và gắn vào". Hán Việt: kết phó.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
결부해요 · 결부했어요 · 결부할 거예요 · 결부하세요
gắn với, liên hệ với, móc nối
Ví dụ
그 사건을 정치 문제와 결부해서 생각하면 안 돼요.
Không nên gắn sự việc đó với vấn đề chính trị.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "buộc và gắn vào". Hán Việt: kết phó.
Từ liên quan