Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

희생정신

huisaengjeongsin [히생정신]

희생정신이 · 희생정신을

tinh thần hy sinh

Ví dụ

소방관들의 희생정신은 정말 존경스러운 것 같아요.

Tôi nghĩ tinh thần hy sinh của lính cứu hỏa thật đáng kính trọng.

Thành phần từ

희 vật tế생 vật cúng정 tinh신 thần

Nghĩa đen là "tinh thần hy sinh". Hán Việt: hy sinh tinh thần — tiếng Việt đảo thành "tinh thần hy sinh".