희생정신이 · 희생정신을
tinh thần hy sinh
Ví dụ
소방관들의 희생정신은 정말 존경스러운 것 같아요.
Tôi nghĩ tinh thần hy sinh của lính cứu hỏa thật đáng kính trọng.
Thành phần từ
희 vật tế+생 vật cúng+정 tinh+신 thần
Nghĩa đen là "tinh thần hy sinh". Hán Việt: hy sinh tinh thần — tiếng Việt đảo thành "tinh thần hy sinh".