Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

배타적

baetajeok

배타적인 (+noun) · 배타적으로 · 배타적이에요

bài xích, khép kín, không chào đón người ngoài

Ví dụ

그 모임은 새 회원에게 좀 배타적이에요.

Nhóm đó hơi khép kín với thành viên mới.

Thành phần từ

배 đẩy ra타 khác적 mang tính

Nghĩa đen là "đẩy người khác ra". Hán Việt: bài tha ("bài" như trong "bài ngoại").

Bạn nên biết

Cũng là thuật ngữ pháp lý: 배타적 경제 수역 nghĩa là "vùng đặc quyền kinh tế".