배타적인 (+noun) · 배타적으로 · 배타적이에요
bài xích, khép kín, không chào đón người ngoài
Ví dụ
그 모임은 새 회원에게 좀 배타적이에요.
Nhóm đó hơi khép kín với thành viên mới.
Thành phần từ
배 đẩy ra+타 khác+적 mang tính
Nghĩa đen là "đẩy người khác ra". Hán Việt: bài tha ("bài" như trong "bài ngoại").
Bạn nên biết
Cũng là thuật ngữ pháp lý: 배타적 경제 수역 nghĩa là "vùng đặc quyền kinh tế".
Từ liên quan