Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

자기중심적

jagijungsimjeok

자기중심적인 (+noun) · 자기중심적으로 · 자기중심적이에요

ích kỷ, coi mình là trung tâm

Ví dụ

자기중심적인 사람과 같이 일하기는 힘들어요.

Làm việc với người chỉ biết đến bản thân thì rất mệt.

Thành phần từ

자 tự기 mình중 giữa심 tâm적 mang tính

Nghĩa đen là "lấy bản thân làm trung tâm". Hán Việt: tự kỷ trung tâm (lưu ý: "tự kỷ" ở đây là "bản thân", không phải bệnh tự kỷ).