Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

충실하다

chungsilhada

충실해요 · 충실했어요 · 충실한 (+noun)

tận tụy, trung thành; làm tròn (bổn phận)

Ví dụ

그는 항상 자기 일에 충실해요.

Anh ấy luôn tận tụy với công việc của mình.

Thành phần từ

충 trung thành실 thật

Nghĩa đen là "trung thành và thật". Hán Việt: trung thực — từ dễ nhầm: tiếng Việt "trung thực" là thật thà (tiếng Hàn 정직), còn 충실하다 là tận tụy, làm tròn bổn phận.

Bạn nên biết

Một từ đồng âm 충실하다 (充實) nghĩa là "đầy đủ, chất lượng", như 내용이 충실하다 (nội dung phong phú).