이타적인 (+noun) · 이타적으로 · 이타적이에요
vị tha, không vụ lợi
Ví dụ
그는 늘 남을 먼저 생각하는 이타적인 사람이에요.
Anh ấy là người vị tha, luôn nghĩ cho người khác trước.
Thành phần từ
이 lợi+타 khác+적 mang tính
Nghĩa đen là "làm lợi cho người khác"; trái nghĩa 이기적 là "làm lợi cho mình". Hán Việt: lợi tha — tiếng Việt cũng có "lợi tha" (và "vị tha").
Từ liên quan