Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

이타적

itajeok

이타적인 (+noun) · 이타적으로 · 이타적이에요

vị tha, không vụ lợi

Ví dụ

그는 늘 남을 먼저 생각하는 이타적인 사람이에요.

Anh ấy là người vị tha, luôn nghĩ cho người khác trước.

Thành phần từ

이 lợi타 khác적 mang tính

Nghĩa đen là "làm lợi cho người khác"; trái nghĩa 이기적 là "làm lợi cho mình". Hán Việt: lợi tha — tiếng Việt cũng có "lợi tha" (và "vị tha").