Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

협동심

hyeopdongsim [협똥심]

협동심이 · 협동심을

tinh thần hợp tác, tinh thần đồng đội

Ví dụ

이 게임은 협동심이 없으면 이길 수 없어요.

Trò chơi này không có tinh thần đồng đội thì không thể thắng.

Thành phần từ

협 hợp sức동 cùng심 lòng

Nghĩa đen là "tấm lòng cùng nhau làm việc". Hán Việt: hiệp đồng tâm (tiếng Việt có "hiệp đồng").