찬사가 · 찬사를
lời ca ngợi, lời khen tặng, lời tán dương
Ví dụ
그 배우의 연기에 관객들의 찬사가 쏟아졌어요.
Khán giả không ngớt lời ca ngợi diễn xuất của nam diễn viên đó.
Thành phần từ
찬 ca ngợi+사 lời
Nghĩa đen là "lời tán dương". Hán Việt: tán từ.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
찬사가 · 찬사를
lời ca ngợi, lời khen tặng, lời tán dương
Ví dụ
그 배우의 연기에 관객들의 찬사가 쏟아졌어요.
Khán giả không ngớt lời ca ngợi diễn xuất của nam diễn viên đó.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "lời tán dương". Hán Việt: tán từ.