Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

대표작

daepyojak

대표작이 · 대표작을

tác phẩm tiêu biểu

Ví dụ

이 영화는 그 감독의 대표작 중 하나예요.

Bộ phim này là một trong những tác phẩm tiêu biểu của đạo diễn đó.

Thành phần từ

대 thay thế표 bày tỏ작 làm

Nghĩa đen là "tác phẩm đại diện" cho một nghệ sĩ. Hán Việt: đại biểu tác.