대표작이 · 대표작을
tác phẩm tiêu biểu
Ví dụ
이 영화는 그 감독의 대표작 중 하나예요.
Bộ phim này là một trong những tác phẩm tiêu biểu của đạo diễn đó.
Thành phần từ
대 thay thế+표 bày tỏ+작 làm
Nghĩa đen là "tác phẩm đại diện" cho một nghệ sĩ. Hán Việt: đại biểu tác.
Từ liên quan