Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

흥행

heunghaeng

흥행이 · 흥행을

sự ăn khách, thành công phòng vé

Ví dụ

그 영화는 관객 천만 명을 넘으며 크게 흥행했어요.

Bộ phim đó cực kỳ ăn khách, vượt mốc mười triệu khán giả.

Thành phần từ

흥 hưng thịnh행 đi

Ban đầu là "tổ chức biểu diễn để kiếm lời"; nay chủ yếu chỉ sự ăn khách. Hán Việt: hưng hành.

Bạn nên biết

흥행에 성공하다/실패하다 nghĩa là ăn khách hay thất bại phòng vé.