뚱뚱해요 · 뚱뚱했어요 · 뚱뚱한 (+noun)
béo, mập
Ví dụ
요즘 많이 먹어서 조금 뚱뚱해졌어요.
Dạo này ăn nhiều nên tôi hơi béo lên.
Bạn nên biết
Nói ai đó 뚱뚱하다 là bất lịch sự; 통통하다 "mũm mĩm, đầy đặn" là từ nhẹ nhàng hơn.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
뚱뚱해요 · 뚱뚱했어요 · 뚱뚱한 (+noun)
béo, mập
Ví dụ
요즘 많이 먹어서 조금 뚱뚱해졌어요.
Dạo này ăn nhiều nên tôi hơi béo lên.
Bạn nên biết
Nói ai đó 뚱뚱하다 là bất lịch sự; 통통하다 "mũm mĩm, đầy đặn" là từ nhẹ nhàng hơn.
Từ liên quan