Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2tính từ

뚱뚱하다

ttungttunghada

뚱뚱해요 · 뚱뚱했어요 · 뚱뚱한 (+noun)

béo, mập

Ví dụ

요즘 많이 먹어서 조금 뚱뚱해졌어요.

Dạo này ăn nhiều nên tôi hơi béo lên.

Bạn nên biết

Nói ai đó 뚱뚱하다 là bất lịch sự; 통통하다 "mũm mĩm, đầy đặn" là từ nhẹ nhàng hơn.