게을러요 · 게을렀어요 · 게으른 (+noun) (르 irregular)
lười, lười biếng
Ví dụ
저는 주말이 되면 조금 게을러져요.
Cứ đến cuối tuần là tôi lại hơi lười.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
게을러요 · 게을렀어요 · 게으른 (+noun) (르 irregular)
lười, lười biếng
Ví dụ
저는 주말이 되면 조금 게을러져요.
Cứ đến cuối tuần là tôi lại hơi lười.
Từ liên quan